- Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành Công nghệ Thông tin, Hệ thống Thông tin, Kỹ thuật Điện – Điện tử hoặc các lĩnh vực kỹ thuật liên quan; ưu tiên có bằng Thạc sĩ về CNTT, An ninh mạng hoặc Tài chính – Ngân hàng. / Bachelor's degree or above in Computer Science, Information Technology, Information Systems, Electrical Engineering, or a related technical field. Master's degree in IT, Cybersecurity, or Finance & Banking is an advantage.
- Tối thiểu 5 năm kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực hệ thống thanh toán thẻ tại ngân hàng, công ty tài chính, đơn vị xử lý thẻ hoặc tổ chức thanh toán. / Minimum 5 years of hands-on IT experience in card payment systems at a bank, finance company, card processor, or payment institution
- Tối thiểu 3 năm kinh nghiệm vận hành hệ thống quản lý thẻ (CMS) trong môi trường production. / Minimum 3 years operating a live Card Management System (CMS) in production
- Có kinh nghiệm thực tế toàn diện trong các mảng vận hành thẻ: / Proven hands-on experience across all card operation domains:
- Hệ thống quản lý thẻ (CMS): cấu hình sản phẩm thẻ, quản lý vòng đời thẻ, cấu hình tham số tín dụng, hệ thống billing, tính phí và sao kê. / Card Management System (CMS): card product setup, card lifecycle management, credit parameter configuration, billing engine, fee engine, statement processing
- Vận hành vòng đời thẻ: phát hành, kích hoạt, thay thế, hủy, gia hạn. / Issuance, activation, replacement, cancellation, renewal
- Authorization & Switching: xử lý giao dịch real-time, stand-in processing, kiểm soát tần suất và engine chống gian lận. / Authorization & Switching: real-time authorization processing, stand-in processing, velocity controls, fraud rules engine
- Clearing & Settlement: tạo file, tính toán bù trừ, đối soát kế toán và quản lý file tranh chấp. / Clearing & Settlement: file generation, net settlement calculation, T+1 clearing, GL reconciliation, dispute file management
- Quản lý vòng đời thẻ đầu cuối: từ phát hành đến tích hợp với đơn vị in thẻ, PIN, activation, thay thế, hủy và gia hạn. / Card Lifecycle Management: end-to-end issuance workflow, embossing, PIN generation/mailer, card bureau integration, activation, replacement, cancellation, and renewal
- Quản lý tranh chấp: chargeback, truy xuất giao dịch, xử lý theo reason code và SLA của tổ chức thẻ. / Dispute Management: chargeback workflow, retrieval request, re-presentment, reason codes, scheme SLA tracking (NAPAS, Visa, Mastercard)
- Vận hành tín dụng quay vòng: chu kỳ billing, tính lãi, trả góp, số tiền thanh toán tối thiểu, grace period, ứng tiền mặt. / Revolving Credit Operations: billing cycle, interest calculation, EPP/instalment plans, minimum payment, grace period, cash advance
- Có kinh nghiệm trực tiếp vận hành kết nối NAPAS và xử lý clearing/settlement. /Direct experience managing NAPAS host connectivity and clearing/settlement operations
- Có kinh nghiệm thực hiện quản lý khóa HSM: key ceremony, trao đổi khóa ZMK/PEK/ZPK. / Experience executing HSM key management: key ceremony, ZMK/PEK/ZPK key exchange
- Có kinh nghiệm triển khai và vận hành kiểm soát PCI DSS trong môi trường CDE thực tế. / Hands-on PCI DSS control management in a live Card Data Environment (CDE)
- Có kinh nghiệm tham gia ít nhất một dự án triển khai hệ thống thẻ end-to-end, bao gồm: / Card Project Implementation Experience:
- Triển khai các hạng mục kỹ thuật và tích hợp hệ thống giữa CMS, CBS, NAPAS và các kênh thanh toán. / IT workstream delivery and technical task execution
Tích hợp hệ thống giữa CMS, CBS, NAPAS và các kênh thanh toán / System integration between CMS, CBS, NAPAS, and payment channels
- Tham gia SIT/UAT: chuẩn bị môi trường, dữ liệu test, theo dõi lỗi. / SIT/UAT coordination: environment setup, test data preparation, defect tracking
- Thực hiện kiểm thử chứng nhận NAPAS và chuẩn bị tài liệu bằng chứng. / NAPAS certification testing: test case execution, evidence documentation
- Lập kế hoạch go-live, triển khai production và hỗ trợ sau triển khai. / Go-live cutover planning and production deployment
Hỗ trợ hậu mãi và giám sát sự cố sau khi ra mắt sản phẩm. / Post-launch hypercare support and incident monitoring
- Có kinh nghiệm làm việc trong mô hình PMO trong các dự án thẻ là lợi thế. / Experience working alongside or within a PMO governance structure during a card project is strongly preferred
- Trình độ tiếng Anh ở mức chuyên nghiệp (C1 trở lên), đủ để làm việc với tài liệu kỹ thuật và vendor quốc tế. / Professional Working Proficiency in English (C1+) — required for reading NAPAS/Visa/Mastercard technical specifications, communicating with international vendors (CMS, HSM, scheme technical teams), writing incident reports and PIRs, and reading PCI DSS documentation.
- Am hiểu sâu toàn bộ hệ sinh thái thanh toán thẻ ở cả góc độ nghiệp vụ và kỹ thuật, bao gồm: (1) Hệ thống quản lý thẻ (CMS) với khả năng cấu hình sản phẩm thẻ, hệ thống tính phí, hệ thống sao kê, quản lý hạn mức tín dụng và tín dụng quay vòng (tính lãi, trả góp, số tiền thanh toán tối thiểu, thời gian miễn lãi, ứng tiền mặt); (2) Authorization & Switching: hiểu và vận hành xử lý giao dịch cấp phép theo thời gian thực (online/offline), cơ chế xử lý thay thế (stand-in processing), kiểm soát tần suất giao dịch (velocity control), hệ thống luật phát hiện gian lận và xử lý mã phản hồi; (3) Clearing & Settlement: thực hiện tạo file bù trừ T+1, tính toán bù trừ ròng, đối soát kế toán (GL reconciliation), xử lý file tranh chấp/chargeback; (4) Quản lý vòng đời thẻ: nắm rõ toàn bộ quy trình từ đăng ký, phát hành, in thẻ (embossing), tạo PIN, tích hợp với đơn vị in thẻ, kích hoạt, thay thế, hủy và gia hạn thẻ; (5) Quản lý tranh chấp: hiểu và xử lý quy trình chargeback, truy xuất giao dịch, tái xuất trình (re-presentment), phân loại reason code và theo dõi vòng đời tranh chấp theo SLA của các tổ chức thẻ (NAPAS, Visa, Mastercard); (6) Có khả năng trực tiếp vận hành hệ thống CMS: cấu hình tham số sản phẩm, chạy batch, xử lý lỗi giao dịch và thực hiện đối soát độc lập. / Card Business & Technical Operations Knowledge: Deep understanding of the full card payment ecosystem covering — (1) Card Management System (CMS): card product setup, billing engine, fee engine, credit limit management, revolving credit (interest calculation, EPP/instalment plans, minimum payment, grace period, cash advance), statement generation; (2) Authorization & Switching: real-time online/offline authorization, stand-in processing, velocity controls, fraud rules engine, response code handling; (3) Clearing & Settlement: T+1 clearing file generation, net settlement calculation, GL reconciliation, dispute/chargeback file processing; (4) Card Lifecycle Management: full issuance workflow (application, embossing, PIN generation/mailer, card bureau integration), activation, card replacement, card cancellation, and card renewal procedures; (5) Dispute Management: chargeback workflow, retrieval request handling, re-presentment, reason code classification, dispute cycle tracking within scheme SLAs (NAPAS, Visa, Mastercard); (6) Hands-on CMS platform operation — can configure product parameters, execute batch operations, troubleshoot transaction failures, and perform reconciliation independently.
- Thành thạo các tiêu chuẩn và giao thức kỹ thuật trong lĩnh vực thẻ, bao gồm: chuẩn thông điệp ISO 8583 (có khả năng đọc và phân tích message trace); đặc tả thẻ tín dụng nội địa NAPAS; công nghệ thẻ chip EMV; cơ chế xác thực 3D Secure 2.x (bao gồm các thành phần ACS, DS, 3DS Server); hệ thống clearing của Visa (BASE I/II) và Mastercard (IPM); công nghệ thanh toán không tiếp xúc EMV contactless (payWave/PayPass); và các giao thức vận hành HSM (như Thales, Futurex, Atalla) phục vụ mã hóa dữ liệu, xử lý PIN và quản lý khóa. / Standards & Protocol Knowledge: Proficient in ISO 8583; NAPAS Domestic Credit Card specifications; EMV chip, 3D Secure 2.x (ACS/DS/3DS Server flows); Visa BASE I/II and Mastercard IPM clearing; EMV contactless (payWave/PayPass); HSM protocols (Thales/Futurex/Atalla key commands).
- Có hiểu biết chuyên sâu về tiêu chuẩn bảo mật PCI DSS (phiên bản 3.2.1 và 4.0), bao gồm đầy đủ 12 nhóm yêu cầu / PCI DSS & Security Technical Controls: In-depth knowledge of PCI DSS v3.2.1/v4.0 (all 12 requirements).